milky way system

milky way system

A person gazes up at the Milky Way system on a clear night.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thiên chứa hệ Mặt Trời: "milky way system" (hay còn gọi là Ngân Hà) thiên dạng xoắn ốc, bao gồm hệ Mặt Trời của chúng ta. được hình thành bởi hàng triệu ngôi sao, tạo thành một dải sáng mờ kéo dài trên bầu trời đêm.

dụ sử dụng
  • (Hệ Ngân Hà nơi chứa hàng tỷ ngôi sao, bao gồm cả Mặt Trời của chúng ta.)
  • (Các nhà thiên văn đã phát hiện ra những hành tinh mới trong Hệ Ngân Hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Milky Way System" thường được viết hoa dùng như một danh từ riêng để chỉ thiên cụ thể của chúng ta. Trong văn cảnh khoa học, có thể được viết tắt "the Milky Way" hoặc "the Galaxy".
    • The Milky Way System is estimated to contain 100–400 billion stars. (Hệ Ngân Hà ước tính chứa 100–400 tỷ ngôi sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Milky Way (n): dùng để chỉ dải sáng trên bầu trời hoặc thiên này một cách ngắn gọn.

    • We can see the Milky Way clearly in the countryside. (Chúng ta có thể nhìn thấy dải Ngân Hà rõ ràngvùng nông thôn.)
  • Galaxy (n): thiên , một hệ thống lớn gồm các ngôi sao, khí, bụi vật chất tối. "Milky Way System" một loại galaxy cụ thể.

    • Our galaxy is called the Milky Way. (Thiên của chúng ta được gọi là Ngân Hà.)
Từ đồng nghĩa
  • The Galaxy: cách gọi thông thường, viết hoa chữ "G" để chỉ thiên của chúng ta.
  • The Milky Way: tên gọi phổ biến nhất, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
  • Solar system: hệ Mặt Trời, phần nhỏ nằm trong Milky Way System.
    • Our solar system is located in one of the spiral arms of the Milky Way System. (Hệ Mặt Trời của chúng ta nằm trong một trong những nhánh xoắn ốc của Hệ Ngân Hà.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "milky way system", nhưng có thể dùng trong các ẩn dụ:
    • "a milky way of stars": một dải sao dày đặc, thường dùng trong thơ ca.
      • The night sky was a milky way of stars. (Bầu trời đêm một dải sao dày đặc.)